ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "thi đấu" 1件

ベトナム語 thi đấu
日本語 競技する
例文
Đội bóng sẽ thi đấu ngày mai.
チームは明日試合をする。
マイ単語

類語検索結果 "thi đấu" 1件

ベトナム語 truất quyền thi đấu
日本語 退場処分にする
例文
Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
ヴオン・ヴァン・フイは退場処分となった。
マイ単語

フレーズ検索結果 "thi đấu" 3件

Đội bóng sẽ thi đấu ngày mai.
チームは明日試合をする。
Khó khăn lớn ập đến với đội khách khi Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
ヴオン・ヴァン・フイが退場処分となり、アウェーチームに大きな困難が訪れた。
Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
ヴオン・ヴァン・フイは退場処分となった。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |