menu_book
見出し語検索結果 "thi đấu" (1件)
thi đấu
日本語
動競技する
Đội bóng sẽ thi đấu ngày mai.
チームは明日試合をする。
swap_horiz
類語検索結果 "thi đấu" (2件)
truất quyền thi đấu
日本語
フ退場処分にする
Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
ヴオン・ヴァン・フイは退場処分となった。
làm khách, thi đấu sân khách
日本語
フアウェーで試合する
Đội bóng sẽ làm khách trên sân của đối thủ mạnh.
チームは強敵のホームでアウェー戦を行う。
format_quote
フレーズ検索結果 "thi đấu" (7件)
Đội bóng sẽ thi đấu ngày mai.
チームは明日試合をする。
Khó khăn lớn ập đến với đội khách khi Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
ヴオン・ヴァン・フイが退場処分となり、アウェーチームに大きな困難が訪れた。
Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
ヴオン・ヴァン・フイは退場処分となった。
Anh ấy đã bị truất quyền thi đấu vì nhận thẻ đỏ.
彼はレッドカードで退場になった。
Atletico mạnh như thế nào khi thi đấu tại Metropolitano.
メトロポリターノでプレーするアトレティコがいかに強いか。
Vì cơn bão đang đến gần nên người dân đã trú ẩn tại nhà thi đấu.
台風が近づいているため、住民は体育館に避難した。
Nhiều cầu thủ Việt kiều trở về thi đấu cho các câu lạc bộ trong nước.
多くの海外在住ベトナム人選手が国内クラブでプレーするために戻ってきた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)